Định nghĩa - Khái niệm thợ sửa xe tiếng Nga?. Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thợ sửa xe trong tiếng Nga. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thợ sửa xe tiếng Nga nghĩa là gì.. Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
Định nghĩa - Khái niệm thợ sửa xe tiếng Hàn?. Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thợ sửa xe trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thợ sửa xe tiếng Hàn nghĩa là gì.thợ sửa xe tiếng Hàn nghĩa là gì.
Dịch theo ngữ cảnh của "thợ sửa chữa" thành Tiếng Anh: Chú ấy là thợ sửa chữa vặt↔ He' s a maintenance man
Nên nếu muốn sửa xe cũ… thì cứ làm thợ sửa xe. So if you wanted to fix old cars … then you're supposed to be an auto mechanic . Một cá nhân, người thử nghiệm và người thợ sửa xe,
Tóm tắt: Thợ sửa xe tiếng Anh la gì. Xưởng sữa chữa ô tô tiếng Anh gọi làcar repair workshop. Xưởng sữa chữa ô tô tiếng Anh gọi làcar repair workshop. Nội dung chính.
Vay Tiền Trả Góp Theo Tháng Chỉ Cần Cmnd. How to say ""thợ sửa xe"" in American "Thêm từ về việc làm" Vocabulary in American EnglishExample sentencesAmerican EnglishI brought my car in to the car mechanic for To Say ""thợ sửa xe"" In 45 Spanishel mecánicoFrenchle mécanicien automobileBrazilian Portugueseo mecânicoBritish Englishcar mechanicMexican Spanishel mecánico de automóvilesEuropean Portugueseo mecânicoPolishmechanik samochodowyGreekμηχανικ αυοκινήνOther interesting topics in American EnglishReady to learn American English?Language Drops is a fun, visual language learning app. Learn American English free more words like "car mechanic" with the DropsDrops Courses
thợ sửa xe tiếng anh là gì